Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解

解

jiě

HSK 6

Nghĩa

  • giải, giải quyết
  • giải thích
  • cởi, tháo

Định nghĩa

解(jiě)是汉语常用动词,基本义为把束缚或系着的东西打开,引申为消除、解释、明白等。也用作名词,表示答案、方法。

解(jiě) là động từ thông dụng trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là mở thứ đang bị ràng buộc hay buộc lại, nghĩa rộng là loại bỏ, giải thích, hiểu rõ, v.v. Cũng dùng làm danh từ, chỉ đáp án, phương pháp.

Cách dùng

解在汉语中用法多样:可与'开'、'决'、'释'、'理'等组合成词语。口语中'解手'表示上厕所。在数学等学科中,'解'常用来指求出的答案。注意不要和越南语汉越词'giải'的某些用法混淆。

解 trong tiếng Trung có cách dùng đa dạng: có thể kết hợp với '开', '决', '释', '理' để tạo thành từ. Trong khẩu ngữ, '解手' có nghĩa là đi vệ sinh. Trong toán học, '解' thường chỉ đáp án tìm được. Lưu ý không nên nhầm lẫn với một số cách dùng của từ Hán Việt 'giải' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 这个结太难解了。(Cái nút này khó gỡ quá.)
  • 2 请你解释一下这个成语的意思。(Bạn hãy giải thích ý nghĩa của thành ngữ này.)
  • 3 我们终于解决了这个难题。(Cuối cùng chúng tôi đã giải quyết được vấn đề khó này.)
  • 4 他解开了外套的扣子。(Anh ấy đã cởi cúc áo khoác.)
  • 5 答案不正确,你再解一遍。(Đáp án chưa đúng, bạn hãy giải lại một lần nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome