Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解决

解决

jiě jué

HSK 3

Nghĩa

  • giải quyết

Định nghĩa

解决指处理问题、困难或矛盾,使其得到妥善处理或消除。

Giải quyết nghĩa là xử lý vấn đề, khó khăn hoặc mâu thuẫn, làm cho chúng được xử lý thỏa đáng hoặc được loại bỏ.

Cách dùng

常用于表示通过一定方法或手段使问题、困难、冲突等得到处理或结束。可以用于具体问题(如数学题)或抽象问题(如矛盾、纠纷)。后面常接“问题”、“困难”、“矛盾”等宾语。

Thường dùng để biểu thị việc thông qua phương pháp hoặc biện pháp nhất định làm cho vấn đề, khó khăn, xung đột... được xử lý hoặc kết thúc. Có thể dùng cho vấn đề cụ thể (như bài toán) hoặc vấn đề trừu tượng (như mâu thuẫn, tranh chấp). Sau nó thường có tân ngữ như "vấn đề", "khó khăn", "mâu thuẫn".

Ví dụ

  • 1 我们终于解决了这个问题。 (Chúng tôi cuối cùng đã giải quyết được vấn đề này.)
  • 2 这个问题很难解决。 (Vấn đề này rất khó giải quyết.)
  • 3 他们通过协商解决了矛盾。 (Họ đã giải quyết mâu thuẫn thông qua thương lượng.)
  • 4 我需要找到一个方法来解决这个困难。 (Tôi cần tìm một cách để giải quyết khó khăn này.)
  • 5 政府正在采取措施解决交通拥堵。 (Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để giải quyết ùn tắc giao thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản