解剖
jiě pōu
Nghĩa
- giải phẫu
- mổ xẻ
Định nghĩa
解剖是指为了研究人体或动植物体的结构而用刀剪等工具切开并分离身体组织。也指对事物进行深入分析。
Giải phẫu là việc dùng dao kéo để cắt mở và tách rời các mô trong cơ thể người hoặc động thực vật nhằm nghiên cứu cấu trúc. Cũng chỉ việc phân tích sâu sắc một sự vật, vấn đề.
Cách dùng
这个词有两个主要用法:一是字面意思,指医学或生物学上对生物体进行解剖;二是比喻意思,指对问题、现象、思想等进行深入细致的分析。常用于书面语和学术语境。
Từ này có hai cách dùng chính: một là nghĩa đen, chỉ việc mổ xẻ cơ thể sinh vật trong y học hoặc sinh học; hai là nghĩa bóng, chỉ việc phân tích sâu sắc, chi tiết một vấn đề, hiện tượng, tư tưởng. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
Ví dụ
- 1 医生正在解剖一具尸体以确定死因。 (Bác sĩ đang phẫu tích một thi thể để xác định nguyên nhân cái chết.)
- 2 解剖学是医学的基础课程。 (Giải phẫu học là môn học cơ sở của y khoa.)
- 3 我们需要解剖这个问题,找出根本原因。 (Chúng ta cần mổ xẻ vấn đề này để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.)
- 4 在生物课上,学生观察青蛙的解剖过程。 (Trong giờ sinh học, học sinh quan sát quá trình mổ xẻ con ếch.)
- 5 这篇文章对人性进行了深刻的解剖。 (Bài viết này đã mổ xẻ một cách sâu sắc về bản chất con người.)
- 6 法医对死者进行了解剖,发现他中毒而死。 (Pháp y đã giải phẫu người chết, phát hiện anh ta chết do trúng độc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản