Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解围

解围

jiě wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải vây
  • gỡ bí

Định nghĩa

解除包围或帮助人摆脱困境。

Giải trừ vây hãm hoặc giúp người khác thoát khỏi tình thế khó khăn.

Cách dùng

常用于描述帮助他人摆脱尴尬或困难的处境,也可以指军事上解除包围。

Thường dùng để miêu tả việc giúp người khác thoát khỏi tình huống khó xử hoặc khó khăn, cũng có thể chỉ việc giải vây trong quân sự.

Ví dụ

  • 1 他看出我的尴尬,主动帮我解围。 (Anh ấy nhận ra sự lúng túng của tôi, chủ động giúp tôi giải vây.)
  • 2 在会议上,她替我解围,回答了那个难题。 (Trong cuộc họp, cô ấy đã giúp tôi giải vây, trả lời câu hỏi khó đó.)
  • 3 部队终于解围,救出了被困的村民。 (Quân đội cuối cùng đã giải vây, cứu được dân làng bị vây hãm.)
  • 4 朋友讲了个笑话,给我解了围。 (Người bạn kể một câu chuyện cười, giúp tôi thoát khỏi tình huống khó xử.)
  • 5 别担心,我会想办法给你解围的。 (Đừng lo, tôi sẽ tìm cách giúp bạn thoát khỏi tình thế khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome