Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解放

解放

jiě fàng

HSK 6

Nghĩa

  • giải phóng

Định nghĩa

指解除束缚,得到自由或发展。特指推翻反动统治,摆脱压迫和剥削。

Sự giải phóng nghĩa là gỡ bỏ ràng buộc, đạt được tự do hoặc phát triển. Đặc biệt chỉ việc lật đổ chế độ thống trị phản động, thoát khỏi áp bức và bóc lột.

Cách dùng

这个词语常作动词或名词使用。作为动词时,后面可以接“思想”、“生产力”、“被压迫的人民”等宾语;作为名词时,常与“获得”、“实现”等搭配。在历史和政治语境中常用,如“解放战争”。

Từ này thường được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, có thể kết hợp với tân ngữ như "tư tưởng", "lực lượng sản xuất", "nhân dân bị áp bức"; khi là danh từ, thường kết hợp với "giành được", "thực hiện". Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, như "Chiến tranh giải phóng".

Ví dụ

  • 1 解放解放了全中国。 (Quân Giải phóng đã giải phóng toàn Trung Quốc.)
  • 2 思想解放是改革开放的先导。 (Giải phóng tư tưởng là tiền đề của cải cách mở cửa.)
  • 3 我们要解放和发展社会生产力。 (Chúng ta cần giải phóng và phát triển lực lượng sản xuất xã hội.)
  • 4 这个国家的人民终于获得了解放。 (Nhân dân nước này cuối cùng đã giành được sự giải phóng.)
  • 5 妇女解放是社会进步的重要标志。 (Giải phóng phụ nữ là một dấu hiệu quan trọng của sự tiến bộ xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản