解救
jiě jiù
Nghĩa
- giải cứu
- cứu thoát
Định nghĩa
指使(人或事物)脱离危险、困难或困境。
Làm cho (người hoặc sự vật) thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc tình cảnh khốn khó.
Cách dùng
动词,常用于表示把某人从危险或困境中救出来。后面常接宾语,如‘解救人民’、‘解救危机’等。
Động từ, thường dùng để diễn tả việc cứu ai đó ra khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn. Sau nó thường có tân ngữ, như 'giải cứu nhân dân', 'giải cứu nguy cơ'.
Ví dụ
- 1 消防员及时解救了被困在火场里的居民。(Lính cứu hỏa đã kịp thời giải cứu những cư dân bị mắc kẹt trong đám cháy.)
- 2 警察经过多方努力,终于解救了被绑架的孩子。(Cảnh sát sau nhiều nỗ lực cuối cùng đã giải cứu được đứa trẻ bị bắt cóc.)
- 3 这部纪录片讲述了医生如何解救贫困地区的病人。(Bộ phim tài liệu này kể về việc các bác sĩ đã giải cứu bệnh nhân ở vùng nghèo khó như thế nào.)
- 4 在紧急情况下,我们必须先解救生命,再考虑财产。(Trong tình huống khẩn cấp, chúng ta phải ưu tiên cứu người trước, rồi mới nghĩ đến tài sản.)
- 5 她的话像一剂良药,解救了我在困境中的心灵。(Lời nói của cô ấy như một liều thuốc tốt, đã giải cứu tâm hồn tôi trong lúc khốn khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản