Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解散

解散

jiě sàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải tán
  • giải thể

Định nghĩa

指一个团体、组织或集会结束并散去;或命令大家离开。

Chỉ một đoàn thể, tổ chức hoặc cuộc họp kết thúc và giải tán; hoặc ra lệnh cho mọi người rời đi.

Cách dùng

常用于会议、军队、公司、政党等,表示正式结束并令人离开。

Thường dùng cho cuộc họp, quân đội, công ty, đảng phái, v.v., biểu thị chính thức kết thúc và khiến mọi người rời đi.

Ví dụ

  • 1 会议结束后,大家解散了。 (Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người giải tán.)
  • 2 公司因为经营不善而解散了。 (Công ty vì kinh doanh không tốt nên đã giải thể.)
  • 3 警察命令人群解散。 (Cảnh sát ra lệnh cho đám đông giải tán.)
  • 4 这支乐队去年解散了。 (Ban nhạc này đã giải tán vào năm ngoái.)
  • 5 国会已被解散,将举行新选举。 (Quốc hội đã bị giải tán, sẽ tổ chức bầu cử mới.)
  • 6 士兵们接到解散的命令后各自回家。 (Sau khi nhận lệnh giải ngũ, các binh sĩ trở về nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản