Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解渴

解渴

jiě kě

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải khát

Định nghĩa

消除口渴的感觉,使不再口渴。

Làm hết khát, làm cho không còn cảm giác khát.

Cách dùng

动词,通常指通过饮用液体或吃含水量高的食物来消除口渴。可用于口语和书面语。

Động từ, thường chỉ việc uống nước hoặc ăn thực phẩm nhiều nước để hết khát. Dùng được trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 夏天喝水最解渴。 (Uống nước là giải khát nhất vào mùa hè.)
  • 2 这杯柠檬水很解渴。 (Ly nước chanh này rất giải khát.)
  • 3 运动后喝点盐水可以解渴。 (Sau khi vận động, uống chút nước muối có thể giải khát.)
  • 4 口渴的时候,吃西瓜也很解渴。 (Khi khát nước, ăn dưa hấu cũng rất giải khát.)
  • 5 他买了一瓶冰可乐来解渴。 (Anh ấy mua một chai Coca-Cola đá để giải khát.)
  • 6 喝茶能解渴,还能提神。 (Uống trà có thể giải khát, còn có thể tỉnh táo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản