Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解答

解答

jiě dá

HSK 6

Nghĩa

  • giải đáp
  • lời giải

Định nghĩa

指对问题、疑问或难题给予解释和回答。

Giải thích và trả lời cho câu hỏi, thắc mắc hoặc vấn đề khó.

Cách dùng

常作动词,后接“问题”“题目”等宾语;也可作名词,指解答的内容或答案。

Thường dùng làm động từ, tân ngữ thường là "vấn đề", "bài tập"; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ nội dung giải đáp hoặc đáp án.

Ví dụ

  • 1 老师耐心地解答了学生的问题。 (Giáo viên kiên nhẫn giải đáp câu hỏi của học sinh.)
  • 2 这道数学题的解答过程非常详细。 (Quá trình giải bài toán này rất chi tiết.)
  • 3 请把你的疑问写下来,我会一一解答。 (Xin hãy viết ra những thắc mắc của bạn, tôi sẽ giải đáp từng cái một.)
  • 4 他的解答让我们对这个问题有了更深的理解。 (Lời giải thích của anh ấy giúp chúng tôi hiểu sâu hơn về vấn đề này.)
  • 5 关于如何提高效率,专家给出了具体的解答。 (Về cách nâng cao hiệu quả, các chuyên gia đã đưa ra lời giải đáp cụ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản