Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解脱

解脱

jiě tuō

HSK 7–9

Nghĩa

  • thoát khỏi
  • giải thoát

Định nghĩa

解脱指脱离束缚、困难或痛苦,获得自由。在佛教中,指脱离烦恼和轮回。

Giải thoát nghĩa là thoát khỏi ràng buộc, khó khăn hoặc đau khổ, đạt được tự do. Trong Phật giáo, chỉ sự thoát ly phiền não và luân hồi.

Cách dùng

可用于具体或抽象的事物。常指摆脱精神上的负担、困境、责任,或宗教中的超度。也可用于日常表达“终于解脱了”。

Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng. Thường chỉ việc thoát khỏi gánh nặng tinh thần, tình thế khó khăn, trách nhiệm, hoặc sự siêu thoát trong tôn giáo. Cũng dùng trong diễn đạt hàng ngày như "cuối cùng cũng được giải thoát".

Ví dụ

  • 1 他辞去那份工作后,感觉终于解脱了。 (Sau khi từ bỏ công việc đó, anh ấy cảm thấy cuối cùng cũng được giải thoát.)
  • 2 佛教认为,修行可以帮助众生解脱生死之苦。 (Phật giáo cho rằng, tu hành có thể giúp chúng sinh giải thoát khỏi khổ đau sinh tử.)
  • 3 离婚对她来说是一种解脱。 (Ly hôn đối với cô ấy là một sự giải thoát.)
  • 4 他无法从过去的阴影中解脱出来。 (Anh ấy không thể thoát ra khỏi bóng tối của quá khứ.)
  • 5 债务还清后,他感到无比解脱。 (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản