解说
jiě shuō
Nghĩa
- thuyết minh
- tường thuật
Định nghĩa
解说指口头解释或说明,有时特指对事物、事件、影视内容等进行讲解。也可用作名词,指讲解的内容或解说词。
解说 có nghĩa là giải thích hoặc trình bày bằng lời nói, đôi khi đặc biệt chỉ việc giảng giải về sự vật, sự kiện, nội dung phim ảnh, v.v. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nội dung giải thích hoặc lời thuyết minh.
Cách dùng
用作动词,可以带宾语,如“解说比赛”;也可作名词,如“电视解说”。常用于体育比赛、纪录片、展览等的讲解。
Được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, ví dụ “解说比赛” (bình luận trận đấu); cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ “电视解说” (bình luận truyền hình). Thường dùng trong bình luận thể thao, phim tài liệu, triển lãm, v.v.
Ví dụ
- 1 他在这场足球比赛中担任解说。 (Anh ấy làm bình luận viên trong trận bóng đá này.)
- 2 这部电影配有中文解说。 (Bộ phim này có thuyết minh tiếng Trung.)
- 3 请专家为我们解说这幅画的含义。 (Mời chuyên gia giải thích ý nghĩa của bức tranh này cho chúng tôi.)
- 4 展览的解说词很详细。 (Phần thuyết minh của triển lãm rất chi tiết.)
- 5 他用通俗的语言解说科学知识。 (Anh ấy giải thích kiến thức khoa học bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.