解读
jiě dú
Nghĩa
- giải mã
- diễn giải
Định nghĩa
解读指对文本、话语、现象等进行解释和分析,以揭示其含义或本质。
Giải thích và phân tích văn bản, lời nói, hiện tượng... để làm rõ ý nghĩa hoặc bản chất của chúng.
Cách dùng
解读作动词时,宾语可以是文章、新闻、政策、艺术等。作名词时,指解读的结果。
Khi là động từ, tân ngữ có thể là bài viết, tin tức, chính sách, nghệ thuật, v.v. Khi là danh từ, chỉ kết quả của việc giải thích.
Ví dụ
- 1 专家解读了这份新政策。 (Chuyên gia đã giải thích chính sách mới này.)
- 2 这部电影值得深入解读。 (Bộ phim này đáng để phân tích sâu sắc.)
- 3 他的解读很独特。 (Cách diễn giải của anh ấy rất độc đáo.)
- 4 媒体对这次事件有不同的解读。 (Truyền thông có những cách hiểu khác nhau về sự kiện này.)
- 5 我们解读了诗人的意图。 (Chúng tôi đã lý giải ý đồ của nhà thơ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.