Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解释

解释

jiě shì

HSK 4

Nghĩa

  • giải thích

Định nghĩa

解释是指说明某事物的含义、原因或理由,使人明白。

Giải thích là việc nói rõ ý nghĩa, nguyên nhân hoặc lý do của một sự vật nào đó để người khác hiểu.

Cách dùng

解释”既可用作动词,也可用作名词。作动词时,常带宾语,如“解释问题”、“解释原因”,也可单独使用;作名词时,常说“一个解释”、“给出解释”。

解释” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường có tân ngữ như “giải thích vấn đề”, “giải thích nguyên nhân”, cũng có thể dùng độc lập; khi là danh từ, thường nói “một lời giải thích”, “đưa ra lời giải thích”.

Ví dụ

  • 1 请你解释一下这个问题的原因。 (Xin hãy giải thích nguyên nhân của vấn đề này.)
  • 2 老师耐心地解释了这道数学题。 (Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán này.)
  • 3 他的解释让我明白了。 (Lời giải thích của anh ấy làm tôi hiểu ra.)
  • 4 不要总是找借口,你需要解释清楚。 (Đừng luôn tìm lý do, bạn cần giải thích rõ ràng.)
  • 5 这本书解释了宇宙的起源。 (Cuốn sách này giải thích nguồn gốc của vũ trụ.)
  • 6 对于他的行为,没有人能给出合理的解释。 (Đối với hành vi của anh ta, không ai có thể đưa ra lời giải thích hợp lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản