Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解除

解除

jiě chú

HSK 7–9

Nghĩa

  • hủy bỏ
  • dỡ bỏ

Định nghĩa

解除指去掉、消除某种约束、限制、危险、职务、合同等,使不再存在或生效。

Giải trừ chỉ việc loại bỏ, xóa bỏ một sự ràng buộc, hạn chế, nguy hiểm, chức vụ, hợp đồng, v.v., khiến cho không còn tồn tại hoặc không còn hiệu lực.

Cách dùng

常用于搭配“解除合同”、“解除警报”、“解除职务”、“解除痛苦”等。表示使某事物不再有效或不再存在。

Thường dùng với các cụm từ như 'hủy bỏ hợp đồng', 'gỡ bỏ báo động', 'cách chức', 'giảm đau', v.v. Diễn tả việc làm cho một sự việc nào đó không còn hiệu lực hoặc không còn tồn tại.

Ví dụ

  • 1 双方同意解除合同。 (Cả hai bên đồng ý hủy bỏ hợp đồng.)
  • 2 警报解除了,大家可以回家了。 (Báo động đã được gỡ bỏ, mọi người có thể về nhà.)
  • 3 他被解除了职务。 (Anh ấy bị cách chức.)
  • 4 这种药可以解除疼痛。 (Loại thuốc này có thể giảm đau.)
  • 5 他们解除了武装。 (Họ đã giải trừ vũ trang.)
  • 6 解除误会之后,他们的关系更好了。 (Sau khi xóa bỏ hiểu lầm, quan hệ của họ tốt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản