Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 解雇

解雇

jiě gù

HSK 7–9

Nghĩa

  • sa thải

Định nghĩa

解雇是指雇主终止雇用员工的行为,通常是因为员工的表现、公司裁员等原因。

Sa thải là hành động người sử dụng lao động chấm dứt hợp đồng lao động với nhân viên, thường do hiệu quả công việc của nhân viên, công ty cắt giảm nhân sự, v.v.

Cách dùng

解雇是动词,常与“被”连用表示被动,如“被解雇”。也可以说“解雇某人”。语气比较正式,常用于职场语境。

"解雇" là động từ, thường kết hợp với "被" để biểu thị bị động, như "被解雇". Cũng có thể nói "解雇某人". Sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công sở.

Ví dụ

  • 1 公司因为经济原因解雇了许多员工。 (Công ty đã sa thải nhiều nhân viên vì lý do kinh tế.)
  • 2 他因为经常迟到被解雇了。 (Anh ấy bị sa thải vì thường xuyên đi trễ.)
  • 3 解雇员工需要按照劳动法程序进行。 (Việc sa thải nhân viên cần tuân theo quy trình của luật lao động.)
  • 4 老板决定解雇那个不称职的经理。 (Ông chủ quyết định sa thải vị quản lý không đủ năng lực đó.)
  • 5 她被解雇后很快就找到了新工作。 (Sau khi bị sa thải, cô ấy nhanh chóng tìm được công việc mới.)
  • 6 解雇之前,公司应该与员工进行沟通。 (Trước khi sa thải, công ty nên trao đổi với nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản