Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 触动

触动

chù dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chạm đến
  • làm xúc động

Định nghĩa

①因接触而引起移动或变化;②引发内心的情感或联想。

① do tiếp xúc mà gây ra chuyển động hoặc biến đổi; ② khơi gợi cảm xúc hoặc liên tưởng trong lòng.

Cách dùng

该词常用于表示某个事物引发人的情感反应,如感动、回忆、思考等;也可用于物理上的接触导致位置或状态改变。

Từ này thường dùng để chỉ một sự việc nào đó gây ra phản ứng tình cảm của con người, như xúc động, hồi tưởng, suy nghĩ; cũng có thể dùng cho sự tiếp xúc vật lý làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái.

Ví dụ

  • 1 风一吹,树叶微微触动。 (Gió thổi qua, lá cây khẽ chuyển động.)
  • 2 他的话深深触动了我。 (Lời nói của anh ấy đã làm tôi xúc động sâu sắc.)
  • 3 这部电影触动了许多观众的心。 (Bộ phim này đã chạm đến trái tim của nhiều khán giả.)
  • 4 看到那张旧照片,她触动了对往事的回忆。 (Nhìn thấy bức ảnh cũ đó, cô ấy khơi gợi lại ký ức về quá khứ.)
  • 5 他的故事触动了我思考人生的意义。 (Câu chuyện của anh ấy khiến tôi suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản