触动
chù dòng
Nghĩa
- chạm đến
- làm xúc động
Định nghĩa
①因接触而引起移动或变化;②引发内心的情感或联想。
① do tiếp xúc mà gây ra chuyển động hoặc biến đổi; ② khơi gợi cảm xúc hoặc liên tưởng trong lòng.
Cách dùng
该词常用于表示某个事物引发人的情感反应,如感动、回忆、思考等;也可用于物理上的接触导致位置或状态改变。
Từ này thường dùng để chỉ một sự việc nào đó gây ra phản ứng tình cảm của con người, như xúc động, hồi tưởng, suy nghĩ; cũng có thể dùng cho sự tiếp xúc vật lý làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
Ví dụ
- 1 风一吹,树叶微微触动。 (Gió thổi qua, lá cây khẽ chuyển động.)
- 2 他的话深深触动了我。 (Lời nói của anh ấy đã làm tôi xúc động sâu sắc.)
- 3 这部电影触动了许多观众的心。 (Bộ phim này đã chạm đến trái tim của nhiều khán giả.)
- 4 看到那张旧照片,她触动了对往事的回忆。 (Nhìn thấy bức ảnh cũ đó, cô ấy khơi gợi lại ký ức về quá khứ.)
- 5 他的故事触动了我思考人生的意义。 (Câu chuyện của anh ấy khiến tôi suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản