Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 触摸

触摸

chù mō

HSK 7–9

Nghĩa

  • chạm
  • sờ

Định nghĩa

触摸:用手或身体其他部位接触物体,感受其存在、表面特征或进行操作。

触摸:用身体部位(通常为手)接触物体,感受其存在、表面特点或进行操作。

Cách dùng

常用来描述手指或身体部位接触物体表面的动作,也可指在电子设备(如手机、平板)上用手指轻触屏幕进行操作。

Thường dùng để miêu tả hành động ngón tay hoặc bộ phận cơ thể tiếp xúc với bề mặt vật thể, cũng có thể chỉ việc dùng ngón tay chạm nhẹ lên màn hình trên các thiết bị điện tử (như điện thoại, máy tính bảng) để thao tác.

Ví dụ

  • 1 请勿触摸展品。(Xin đừng chạm vào hiện vật trưng bày.)
  • 2 触摸屏很方便。(Màn hình cảm ứng rất tiện lợi.)
  • 3 他轻轻地触摸了一下我的肩膀。(Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào vai tôi.)
  • 4 这种材料触摸起来很柔软。(Loại vật liệu này chạm vào rất mềm mại.)
  • 5 触摸是一种重要的感觉方式。(Chạm là một cách cảm nhận quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản