Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 触目惊心

触目惊心

chù mù jīng xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • kinh hoàng
  • rùng mình

Định nghĩa

形容看到的事物令人非常震惊或害怕,多指残酷、悲惨或严重的场面。

Miêu tả sự vật nhìn thấy khiến người ta vô cùng kinh hãi hoặc sợ hãi, thường chỉ những cảnh tượng tàn khốc, thảm khốc hoặc nghiêm trọng.

Cách dùng

这个成语常用于描述惨状、灾祸、统计数字或令人不安的画面,强调视觉上的震撼力。可作谓语、定语或状语。

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả cảnh tượng thảm khốc, tai họa, số liệu thống kê hoặc những hình ảnh gây bất an, nhấn mạnh sức tác động về thị giác. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 电视上播放的战争画面触目惊心。 (Cảnh tượng chiến tranh chiếu trên tivi nhìn thấy mà kinh hãi.)
  • 2 地震后的废墟触目惊心,让人无法忍受。 (Đống đổ nát sau động đất nhìn thấy mà kinh hoàng, khiến người ta không thể chịu đựng nổi.)
  • 3 这组统计数据触目惊心,显示出问题的严重性。 (Những số liệu thống kê này gây chấn động, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
  • 4 车祸现场的惨状触目惊心,所有路人都愣住了。 (Hiện trường thảm khốc của vụ tai nạn nhìn thấy mà kinh hãi, tất cả người qua đường đều sững sờ.)
  • 5 那部纪录片中关于污染的画面触目惊心,发人深省。 (Những hình ảnh về ô nhiễm trong bộ phim tài liệu đó nhìn thấy mà kinh hãi, khiến người ta phải suy ngẫm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản