Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 触觉

触觉

chù jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • xúc giác

Định nghĩa

触觉是皮肤接触物体时产生的感觉,包括压力、温度、疼痛等感觉。

Xúc giác là cảm giác phát sinh khi da tiếp xúc với vật thể, bao gồm cảm giác áp lực, nhiệt độ, đau đớn, v.v.

Cách dùng

触觉一般用在描述人或动物的感官,常用于日常生活、心理学、生理学等领域。表示“触摸”或“感觉”的能力。

Từ "触觉" thường dùng để miêu tả giác quan của con người hoặc động vật, thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày, tâm lý học, sinh lý học, v.v. Thể hiện khả năng "chạm" hoặc "cảm nhận".

Ví dụ

  • 1 触觉是人类重要的感觉之一。(Xúc giác là một trong những cảm giác quan trọng của con người.)
  • 2 盲人的触觉通常比普通人更灵敏。(Xúc giác của người mù thường nhạy bén hơn người bình thường.)
  • 3 这款玩具设计得非常柔软,能给孩子带来丰富的触觉体验。(Món đồ chơi này được thiết kế rất mềm mại, có thể mang lại cho trẻ em trải nghiệm xúc giác phong phú.)
  • 4 触摸屏就是利用触觉原理发明的。(Màn hình cảm ứng được phát minh dựa trên nguyên lý xúc giác.)
  • 5 皮肤上的触觉神经受到刺激后,会立即向大脑传递信息。(Khi các dây thần kinh xúc giác trên da bị kích thích, chúng sẽ ngay lập tức truyền thông tin lên não.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản