言行
yán xíng
Nghĩa
- lời nói và việc làm
Định nghĩa
指一个人的言语和行为,常用来评价人的道德品质或行为表现。
Chỉ lời nói và hành động của một người, thường dùng để đánh giá phẩm chất đạo đức hoặc biểu hiện hành vi của con người.
Cách dùng
常用作名词,指人的言语和行为,多用于评价、观察或比较。常与“一致”、“不一”等搭配。
Thường dùng như danh từ, chỉ lời nói và hành động của con người, hay dùng trong đánh giá, quan sát hoặc so sánh. Thường kết hợp với "nhất trí" (一致) hay "bất nhất" (不一).
Ví dụ
- 1 我们应该做到言行一致。 (Chúng ta nên làm cho lời nói và hành động nhất quán.)
- 2 他的言行表明他是个诚实的人。 (Lời nói và hành động của anh ấy cho thấy anh ấy là người trung thực.)
- 3 你的一言一行都受到大家的关注。 (Từng lời nói và hành động của bạn đều được mọi người chú ý.)
- 4 作为领导,要注意自己的言行。 (Là lãnh đạo, cần chú ý đến lời nói và hành động của mình.)
- 5 他的言行举止都很得体。 (Lời nói và cử chỉ của anh ấy đều rất phù hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.