Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 言论

言论

yán lùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngôn luận
  • phát biểu

Định nghĩa

言论是指个人或团体对某一问题公开发表的看法或意见。

Lời nói hoặc ý kiến được công khai phát biểu của cá nhân hoặc tập thể về một vấn đề nào đó.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,指公开发表的意见、评论或讲话,可用作主语、宾语等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ ý kiến, bình luận hoặc bài phát biểu công khai, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 他的言论引起了广泛争议。 (Phát biểu của anh ấy đã gây ra tranh cãi rộng rãi.)
  • 2 每个人都有言论自由。 (Mỗi người đều có quyền tự do ngôn luận.)
  • 3 这篇报道中的言论并不代表本刊观点。 (Những lời phát biểu trong bài báo này không đại diện cho quan điểm của tạp chí.)
  • 4 政府官员的言论必须谨慎。 (Phát ngôn của các quan chức chính phủ phải thận trọng.)
  • 5 他的言论反映了社会上的普遍看法。 (Phát biểu của anh ấy phản ánh quan điểm phổ biến trong xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome