Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 警告

警告

jǐng gào

HSK 6

Nghĩa

  • cảnh cáo
  • cảnh báo

Định nghĩa

动词:提醒、告诫,使人注意危险或错误;名词:对错误行为的正式告诫或提示。

Động từ: nhắc nhở, răn đe, khiến người ta chú ý đến nguy hiểm hoặc sai lầm; danh từ: lời cảnh cáo hoặc nhắc nhở chính thức đối với hành vi sai trái.

Cách dùng

警告’ 既可用作动词,也可用作名词。作动词时,常带宾语,表示提醒或告诫某人;作名词时,可数,常用量词‘个’或‘次’,表示告诫的内容或处罚决定。

警告’ vừa có thể dùng làm động từ, vừa có thể dùng làm danh từ. Khi làm động từ, thường có tân ngữ, biểu thị việc nhắc nhở hoặc răn đe ai đó; khi làm danh từ, có thể đếm được, thường dùng với lượng từ ‘个’ hoặc ‘次’, biểu thị nội dung nhắc nhở hoặc quyết định xử phạt.

Ví dụ

  • 1 警察警告他不要乱动。 (Cảnh sát cảnh báo anh ta không được cử động lung tung.)
  • 2 我们收到了一次严重风暴的警告。 (Chúng tôi đã nhận được một cảnh báo về cơn bão nghiêm trọng.)
  • 3 他因为违反规定而受到警告。 (Anh ta bị cảnh cáo vì vi phạm quy định.)
  • 4 医生警告病人要戒烟。 (Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân nên bỏ thuốc lá.)
  • 5 这是一个警告,再犯就开除。 (Đây là một lời cảnh cáo, nếu tái phạm sẽ bị đuổi việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản