Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 警察

警察

jǐng chá

HSK 4

Nghĩa

  • cảnh sát

Định nghĩa

指国家维持社会秩序和治安的武装力量,也指其中的成员。

Là lực lượng vũ trang của nhà nước duy trì trật tự xã hội và an ninh, cũng chỉ các thành viên trong lực lượng đó.

Cách dùng

作名词,可指警察个人或警察队伍,常作主语、宾语,也可修饰其他名词。

Dùng như danh từ, có thể chỉ cá nhân cảnh sát hoặc lực lượng cảnh sát, thường làm chủ ngữ, tân ngữ, cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ví dụ

  • 1 警察来了,大家快让开。 (Cảnh sát đến rồi, mọi người mau tránh đường.)
  • 2 他是一名警察,负责调查这个案件。 (Anh ấy là một cảnh sát, phụ trách điều tra vụ án này.)
  • 3 遇到危险时,你应该及时报警并寻求警察的帮助。 (Khi gặp nguy hiểm, bạn nên báo cảnh sát kịp thời và tìm sự giúp đỡ của cảnh sát.)
  • 4 警察在街上巡逻,维护治安。 (Cảnh sát tuần tra trên đường phố, duy trì trật tự an ninh.)
  • 5 这个警察局里有好多警察。 (Trong đồn cảnh sát này có rất nhiều cảnh sát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome