警惕
jǐng tì
Nghĩa
- cảnh giác
- đề phòng
Định nghĩa
对可能发生的危险情况或错误倾向保持敏锐的觉察和戒备。
Giữ sự nhận biết nhạy bén và cảnh giác đối với tình huống nguy hiểm có thể xảy ra hoặc khuynh hướng sai lầm.
Cách dùng
常作谓语、定语或状语,用于提醒人们注意安全、防止坏事发生,或形容人保持警觉的状态。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, dùng để nhắc nhở mọi người chú ý an toàn, phòng ngừa điều xấu xảy ra, hoặc miêu tả trạng thái cảnh giác của con người.
Ví dụ
- 1 在陌生环境中,我们要时刻警惕潜在的危险。 (Trong môi trường lạ, chúng ta phải luôn cảnh giác với những nguy hiểm tiềm ẩn.)
- 2 警方提醒市民警惕电信诈骗。 (Cảnh sát nhắc nhở người dân đề phòng lừa đảo qua điện thoại.)
- 3 他保持警惕,防止敌人突然袭击。 (Anh ấy giữ cảnh giác để phòng ngừa kẻ địch tấn công bất ngờ.)
- 4 对于网上的虚假信息,我们必须提高警惕。 (Đối với thông tin giả mạo trên mạng, chúng ta phải nâng cao cảnh giác.)
- 5 医生警告说,要警惕这种疾病的早期症状。 (Bác sĩ cảnh báo rằng cần đề phòng các triệu chứng ban đầu của căn bệnh này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản