Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 警戒

警戒

jǐng jiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • cảnh giới
  • canh phòng

Định nghĩa

警惕防备;对可能发生的危险或错误保持警觉,并采取防范措施。

Cảnh giác phòng bị; giữ sự tỉnh táo đối với nguy hiểm hoặc sai lầm có thể xảy ra và áp dụng biện pháp phòng ngừa.

Cách dùng

作为动词或名词使用。常用于军事、安全、治安等场合,表示提高注意力以防备敌人或危险;也可指提醒他人注意错误。

Được dùng như động từ hoặc danh từ. Thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh, trật tự an toàn, biểu thị nâng cao sự chú ý để phòng bị kẻ địch hoặc nguy hiểm; cũng có thể chỉ việc nhắc nhở người khác chú ý sai lầm.

Ví dụ

  • 1 军队加强了边境警戒。 (Quân đội đã tăng cường cảnh giác ở biên giới.)
  • 2 警察在事发地点附近警戒。 (Cảnh sát đang canh gác gần hiện trường vụ việc.)
  • 3 我们应该提高警戒,防止上当受骗。 (Chúng ta nên nâng cao cảnh giác, tránh bị lừa gạt.)
  • 4 这次事故给我们敲响了警戒的警钟。 (Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho chúng ta.)
  • 5 警戒地环顾四周,确认没有危险。 (Anh ta cảnh giác nhìn quanh, xác nhận không có nguy hiểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản