Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 警报

警报

jǐng bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • báo động
  • cảnh báo

Định nghĩa

指报警的通知或信号,用于提醒人们注意危险或紧急情况。

Chỉ thông báo hoặc tín hiệu báo động, dùng để nhắc nhở mọi người chú ý đến nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.

Cách dùng

常作名词使用,可指具体的声音信号(如警笛、铃声),也可指抽象的通知或警告(如气象警报、健康警报)。

Thường được dùng như danh từ, có thể chỉ tín hiệu âm thanh cụ thể (như còi báo động, chuông), cũng có thể chỉ thông báo hoặc cảnh báo trừu tượng (như cảnh báo thời tiết, cảnh báo sức khỏe).

Ví dụ

  • 1 听见警报声,大家立刻疏散。 (Nghe thấy tiếng báo động, mọi người lập tức sơ tán.)
  • 2 火灾警报响了,请尽快离开大楼。 (Chuông báo cháy reo, xin hãy nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.)
  • 3 台风警报已发布,沿海地区要做好防范。 (Cảnh báo bão đã được ban hành, các khu vực ven biển cần đề phòng.)
  • 4 防空警报在每年9月18日拉响。 (Còi báo động phòng không được phát vào ngày 18 tháng 9 hàng năm.)
  • 5 医生发出健康警报,提醒人们注意饮食。 (Các bác sĩ đưa ra cảnh báo về sức khỏe, nhắc nhở mọi người chú ý đến chế độ ăn uống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome