警示
jǐng shì
Nghĩa
- cảnh báo
- răn đe
Định nghĩa
指提醒人们注意危险或错误,加以防范。
Là việc nhắc nhở mọi người chú ý đến nguy hiểm hoặc sai lầm để phòng tránh.
Cách dùng
常用于动词或名词。作动词时,表示通过语言、文字、信号等方式提醒人们注意某种危险或问题;作名词时,指提醒人们注意的警告或提示。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị việc nhắc nhở mọi người chú ý đến nguy hiểm hoặc vấn đề nào đó qua lời nói, văn bản, tín hiệu, v.v.; khi là danh từ, chỉ lời cảnh báo hoặc sự nhắc nhở khiến mọi người chú ý.
Ví dụ
- 1 政府发布了一条警示,提醒市民注意台风天气。 (Chính phủ đã đưa ra một cảnh báo, nhắc nhở người dân chú ý đến thời tiết bão.)
- 2 这个案例警示我们要遵守交通规则。 (Vụ việc này cảnh báo chúng ta phải tuân thủ luật lệ giao thông.)
- 3 墙上贴着“禁止吸烟”的警示。 (Trên tường dán cảnh báo "Cấm hút thuốc".)
- 4 他的经历给年轻人提供了深刻的警示。 (Kinh nghiệm của anh ấy đưa ra một lời cảnh báo sâu sắc cho giới trẻ.)
- 5 警示牌上的文字已经模糊了。 (Chữ trên biển cảnh báo đã mờ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.