Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 警示

警示

jǐng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cảnh báo
  • răn đe

Định nghĩa

警告、提醒;也指用来警告或提醒的标记、信号等。

Warning, caution; also refers to signs, signals, etc. used to warn or remind.

Cách dùng

常用于正式或公共场合,如交通标志、安全提示、法律警告等。

Often used in formal or public contexts, such as traffic signs, safety reminders, legal warnings, etc.

Ví dụ

  • 1 这个警示牌提醒人们注意安全。 (This warning sign reminds people to pay attention to safety.)
  • 2 政府发布了关于台风来袭的警示。 (The government issued a warning about the approaching typhoon.)
  • 3 电影开始前有关于暴力的警示。 (There is a warning about violence before the movie starts.)
  • 4 警示标语放在显眼的位置。 (The warning slogan is placed in a conspicuous location.)
  • 5 医生给了他健康警示,建议减少吸烟。 (The doctor gave him a health warning, advising him to reduce smoking.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản