Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 警钟

警钟

jǐng zhōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuông báo động
  • hồi chuông cảnh tỉnh

Định nghĩa

警钟原指用来报警的钟,常比喻引起人们警惕的事件或教训。

警钟 nghĩa gốc là chiếc chuông dùng để báo động, thường được ví như sự kiện hoặc bài học khiến con người cảnh giác.

Cách dùng

多用于抽象意义,表示提醒人们注意危险、错误或潜在问题。常用搭配有“敲响警钟”“警钟长鸣”等。

Thường dùng theo nghĩa trừu tượng, để nhắc nhở mọi người chú ý đến nguy hiểm, sai lầm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Các cụm thường gặp: “敲响警钟” (gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh), “警钟长鸣” (chuông cảnh tỉnh luôn vang lên), v.v.

Ví dụ

  • 1 这次事故给我们敲响了警钟,安全生产必须时刻重视。 (Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho chúng ta, an toàn sản xuất phải luôn được coi trọng.)
  • 2 警钟长鸣,反腐败斗争不能有丝毫松懈。 (Chuông cảnh tỉnh luôn vang lên, cuộc đấu tranh chống tham nhũng không được phép lơi lỏng chút nào.)
  • 3 面对全球变暖,人类应该警钟长鸣,积极采取行动。 (Đối mặt với hiện tượng nóng lên toàn cầu, con người nên luôn cảnh giác và tích cực hành động.)
  • 4 考试失败给他敲响了警钟,他从此开始努力学习。 (Thi trượt đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho anh ấy, từ đó anh ấy bắt đầu học tập chăm chỉ.)
  • 5 这起诈骗案为老年人敲响了警钟,大家要提高防范意识。 (Vụ lừa đảo này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho người già, mọi người cần nâng cao ý thức phòng bị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản