Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 譬如

譬如

pì rú

HSK 7–9

Nghĩa

  • ví dụ như
  • chẳng hạn như

Định nghĩa

表示举例说明,相当于“比如”、“例如”;也可用于比喻,表示“好比”、“如同”。

Dùng để nêu ví dụ, tương đương với “ví dụ như”, “chẳng hạn như”; cũng có thể dùng để so sánh, nghĩa là “giống như”, “tựa như”.

Cách dùng

“譬如”常用于书面语或正式场合,用来引出例子。也可以用于比喻,说明两种事物相似。

“譬如” thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, để đưa ra ví dụ. Cũng có thể dùng để so sánh, nói lên sự tương tự giữa hai sự vật.

Ví dụ

  • 1 譬如学习中文,需要多听多说。(Ví dụ như học tiếng Trung, cần nghe nhiều nói nhiều.)
  • 2 我喜欢水果,譬如苹果、香蕉和橙子。(Tôi thích trái cây, ví dụ như táo, chuối và cam.)
  • 3 做决定时,譬如你考虑的是长期利益。(Khi ra quyết định, chẳng hạn như bạn cân nhắc lợi ích lâu dài.)
  • 4 有些动物,譬如熊猫,非常稀有。(Một số loài động vật, chẳng hạn như gấu trúc, rất hiếm.)
  • 5 人生如旅,譬如朝露,转瞬即逝。(Cuộc đời như một chuyến đi, ví như sương mai, thoáng chốc tan biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome