Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 计

计

jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tính toán
  • mưu kế
  • đồng hồ đo

Định nghĩa

计是一个多义字,主要含义包括:1. 核算数字;2. 谋划、打算;3. 计较、考虑。也可用作姓氏。

计 là một chữ đa nghĩa, nghĩa chính bao gồm: 1. tính toán con số; 2. mưu tính, dự định; 3. so đo, cân nhắc. Cũng có thể dùng làm họ người.

Cách dùng

计通常不单独使用,常作为词素出现在复合词中,如“计算”、“计划”、“计策”等。在成语和文言文中也可单独使用,如“三十六计,走为上计”。

计 thường không dùng độc lập, mà được dùng như một thành tố cấu tạo từ ghép, như “计算” (tính toán), “计划” (kế hoạch), “计策” (mưu kế) v.v. Trong thành ngữ và văn ngôn có thể dùng riêng, như “三十六计,走为上计” (Ba mươi sáu kế, bỏ chạy là thượng sách).

Ví dụ

  • 1 我们得仔细计算一下费用。 (Chúng ta cần tính toán cẩn thận chi phí.)
  • 2 你有什么计划吗? (Bạn có kế hoạch gì không?)
  • 3 这个计策非常巧妙。 (Kế sách này rất khéo léo.)
  • 4 他从不计较个人得失。 (Anh ấy không bao giờ so đo được mất cá nhân.)
  • 5 三十六计,走为上计。 (Trong ba mươi sáu kế, bỏ chạy là kế hay nhất.)
  • 6 用计算器计算又快又准。 (Dùng máy tính để tính thì vừa nhanh vừa chính xác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome