Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 计划

计划

jì huà

HSK 4

Nghĩa

  • kế hoạch
  • lên kế hoạch

Định nghĩa

指预先拟定的行动方案或步骤。

Chỉ hành động phương án hoặc các bước được hoạch định trước.

Cách dùng

作名词时表示预先制定的方案;作动词时表示打算、安排做某事。常与“制定”、“执行”、“实施”等搭配。

Khi là danh từ, biểu thị phương án được đặt ra trước; khi là động từ, biểu thị dự định, sắp xếp làm việc gì. Thường kết hợp với '制定' (xây dựng), '执行' (thực hiện), '实施' (triển khai), v.v.

Ví dụ

  • 1 我们制定了详细的计划。 (Chúng tôi đã xây dựng một kế hoạch chi tiết.)
  • 2 计划明年去中国留学。 (Anh ấy dự định năm sau đi du học Trung Quốc.)
  • 3 这个计划需要尽快执行。 (Kế hoạch này cần được thực hiện càng sớm càng tốt.)
  • 4 你有什么计划吗? (Bạn có kế hoạch gì không?)
  • 5 我们计划在周末举行一次野餐。 (Chúng tôi dự định tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản