Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 计策

计策

jì cè

HSK 7–9

Nghĩa

  • kế sách
  • mưu kế

Định nghĩa

为达到某种目的而预先制定的计谋或策略。

Mưu kế hoặc sách lược được định trước để đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

“计策”通常用于指在竞争、战争或解决问题时,经过思考后制定的巧妙办法或计划。可以用于正式或非正式场合,常带有策略性、谋略性的含义。

“计策” thường dùng để chỉ những cách thức hoặc kế hoạch khéo léo được suy nghĩ trước khi đối phó trong cạnh tranh, chiến tranh hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, thường mang ý nghĩa chiến lược, mưu lược.

Ví dụ

  • 1 他想到了一条妙计,决定用计策来解决问题。 (Anh ấy nghĩ ra một mưu kế hay, quyết định dùng mưu kế để giải quyết vấn đề.)
  • 2 在战场上,好的计策往往能决定胜负。 (Trên chiến trường, một mưu kế tốt thường quyết định thắng bại.)
  • 3 我们要商量一下对策,看看有什么好的计策。 (Chúng ta cần bàn bạc đối sách, xem có mưu kế gì hay không.)
  • 4 他这个人计策很多,不容易被欺骗。 (Người này có nhiều mưu kế, không dễ bị lừa gạt.)
  • 5 这条计策虽然简单,但非常有效。 (Mưu kế này tuy đơn giản nhưng rất hiệu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome