计算
jì suàn
Nghĩa
- tính toán
Định nghĩa
根据已知数通过数学方法求得未知数;也指考虑、筹划。
Dựa trên các số đã biết, dùng phương pháp toán học để tìm ra số chưa biết; cũng chỉ sự suy tính, sắp đặt.
Cách dùng
「计算」可以表示数学上的运算,也可以表示在心中盘算、计划。常用于书面语和口语,后面可接具体数字或事件。
「计算」 có thể chỉ phép toán số học, cũng có thể chỉ sự tính toán, sắp đặt trong lòng. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, sau nó có thể kèm số cụ thể hoặc sự việc.
Ví dụ
- 1 请你计算一下这个月的总花费。(Xin bạn tính toán tổng chi phí của tháng này.)
- 2 他正在用计算机计算那道复杂的数学题。(Anh ấy đang dùng máy tính để tính bài toán phức tạp kia.)
- 3 我们计算过,如果每天少用一小时电,一年能省不少钱。(Chúng tôi đã tính toán, nếu mỗi ngày dùng điện ít đi một giờ, một năm có thể tiết kiệm được kha khá tiền.)
- 4 他做事总是精打细算,从不冲动。(Anh ấy làm việc luôn tính toán kỹ lưỡng, không bao giờ bốc đồng.)
- 5 别把别人对你的好计算得那么清楚,朋友之间不用计较。(Đừng tính toán quá rõ ràng những điều tốt người khác dành cho bạn, giữa bạn bè không cần so đo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.