计算机
jì suàn jī
Nghĩa
- máy tính
Định nghĩa
一种能够按照程序运行,自动、高速处理海量数据的现代化智能电子设备。
Một loại thiết bị điện tử thông minh hiện đại có thể chạy theo chương trình, tự động và tốc độ cao xử lý lượng lớn dữ liệu.
Cách dùng
“计算机”是一个名词,泛指电脑,包括个人电脑、服务器、超级计算机等。在日常口语中,有时也简称为“电脑”。
“计算机” là một danh từ, chỉ chung máy tính, bao gồm máy tính cá nhân, máy chủ, siêu máy tính, v.v. Trong khẩu ngữ hàng ngày, đôi khi được gọi tắt là “电脑” (máy tính).
Ví dụ
- 1 这台计算机的性能很好,可以用来做复杂的计算。(Chiếc máy tính này có hiệu năng rất tốt, có thể dùng để thực hiện các phép tính phức tạp.)
- 2 我每天用计算机工作八个小时。(Mỗi ngày tôi dùng máy tính để làm việc tám tiếng đồng hồ.)
- 3 随着科技的发展,计算机变得越来越小。(Cùng với sự phát triển của công nghệ, máy tính ngày càng trở nên nhỏ hơn.)
- 4 学习编程需要一台性能不错的计算机。(Học lập trình cần một chiếc máy tính có hiệu năng tốt.)
- 5 这台计算机突然死机了,我的文件还没保存。(Chiếc máy tính này đột nhiên bị treo, tập tin của tôi vẫn chưa được lưu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản