Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 计较

计较

jì jiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • so đo
  • tính toán thiệt hơn

Định nghĩa

指过分计较、比较,多指对细微的利害或得失过分注重;也可指争论、讲道理。

Chỉ việc quá chú trọng so đo, so sánh, thường là về những lợi hại hoặc được mất nhỏ nhặt; cũng có thể chỉ việc tranh luận, giảng lý.

Cách dùng

常用于否定句或劝诫的语境,如'别计较'、'不必计较';也可用于形容人小气、爱算计。有时也表示考虑、琢磨。

Thường dùng trong câu phủ định hoặc ngữ cảnh khuyên nhủ, như '别计较' (đừng so đo), '不必计较' (không cần so đo); cũng dùng để miêu tả người keo kiệt, hay tính toán. Đôi khi còn mang nghĩa cân nhắc, suy nghĩ.

Ví dụ

  • 1 他很小气,总是计较钱。 (Ông ấy rất keo kiệt, lúc nào cũng so đo về tiền bạc.)
  • 2 别为这点小事计较了。 (Đừng so đo vì chuyện nhỏ nhặt này nữa.)
  • 3 她从不计较个人得失。 (Cô ấy không bao giờ bận tâm về được mất cá nhân.)
  • 4 我们不要计较谁对谁错,先解决问题。 (Chúng ta đừng tranh luận ai đúng ai sai, giải quyết vấn đề trước đã.)
  • 5 他计较了很久,最后还是答应了。 (Anh ấy cân nhắc rất lâu, cuối cùng vẫn đồng ý.)
  • 6 你何必计较这些细节? (Sao bạn phải bận tâm về những chi tiết này?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome