订
dìng
Nghĩa
- đặt (hàng, chỗ)
- đặt mua
Định nghĩa
“订”是动词,表示“议定、约定”,常用于预订(车票、房间等)、订阅(报纸、杂志等)、订正(修改错误)、装订(把纸张等加工成册)等。
“订” là động từ, có nghĩa là “thỏa thuận, quy định”, thường dùng để đặt trước (vé, phòng), đặt mua (báo, tạp chí), sửa chữa (lỗi), đóng sách (biến giấy thành sách), v.v.
Cách dùng
“订”作为动词,后面可以直接接宾语,常用于日常生活、商务、出版等场合。比如“订票”、“订房”、“订报”、“订正”、“装订”。注意“订婚”表示确定婚姻关系。
“订” là động từ, có thể trực tiếp đi kèm tân ngữ, thường dùng trong đời sống hàng ngày, thương mại, xuất bản, v.v. Ví dụ: “đặt vé”, “đặt phòng”, “đặt báo”, “sửa chữa”, “đóng sách”. Lưu ý “订婚” có nghĩa là xác định quan hệ hôn nhân.
Ví dụ
- 1 我订了一张机票。 (Tôi đã đặt một vé máy bay.)
- 2 我们订了一个会议室。 (Chúng tôi đã đặt một phòng họp.)
- 3 他在邮局订了一份报纸。 (Anh ấy đặt mua một tờ báo tại bưu điện.)
- 4 请你把这段文字订正一下。 (Bạn hãy sửa lại đoạn văn này.)
- 5 这本书订得很好。 (Cuốn sách này được đóng rất đẹp.)
- 6 他们订了婚,明年结婚。 (Họ đã đính hôn, năm sau sẽ kết hôn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.