订单
dìng dān
Nghĩa
- đơn đặt hàng
Định nghĩa
订购货物的合同或单据;指订购货物的品种、数量、价格等。
Hợp đồng hoặc chứng từ mua bán hàng hóa; chỉ chủng loại, số lượng, giá cả của hàng hóa được đặt mua.
Cách dùng
“订单” 常用于商业交易中,指买方发出的购买请求或卖方确认的销售凭据。可以指书面文件,也可以指电子记录。常用动词搭配:下订单、接受订单、取消订单、处理订单。
“订单” thường được dùng trong giao dịch thương mại, chỉ yêu cầu mua hàng do bên mua phát ra hoặc chứng từ bán hàng được bên bán xác nhận. Có thể là văn bản giấy hoặc bản ghi điện tử. Động từ thường đi kèm: đặt hàng (下订单), nhận đơn (接受订单), hủy đơn (取消订单), xử lý đơn hàng (处理订单).
Ví dụ
- 1 我们刚刚收到一份大订单,需要尽快安排生产。 (Chúng tôi vừa nhận được một đơn hàng lớn, cần sớm sắp xếp sản xuất.)
- 2 请您确认订单信息后再付款。 (Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng trước khi thanh toán.)
- 3 由于库存不足,我们不得不取消这个订单。 (Do không đủ hàng tồn kho, chúng tôi buộc phải hủy đơn hàng này.)
- 4 客户要求修改订单中的交货日期。 (Khách hàng yêu cầu sửa ngày giao hàng trong đơn hàng.)
- 5 每个订单都有一个唯一的订单号。 (Mỗi đơn hàng có một mã đơn hàng duy nhất.)
- 6 订单数量比上个月增加了百分之二十。 (Số lượng đơn hàng tăng 20% so với tháng trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản