Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 订婚

订婚

dìng hūn

HSK 6

Nghĩa

  • đính hôn

Định nghĩa

指男女双方正式确定婚姻关系,约定将来结婚。

Chỉ việc nam nữ chính thức xác định quan hệ hôn nhân, hẹn ước sẽ kết hôn trong tương lai.

Cách dùng

表示男女双方确定婚姻关系。可作谓语,如‘他们订婚了’;也可作定语,如‘订婚仪式’。常用搭配:‘订婚戒指’、‘订婚宴’。

Biểu thị việc nam nữ xác định quan hệ hôn nhân. Có thể làm vị ngữ, ví dụ 'Họ đã đính hôn'; cũng có thể làm định ngữ, ví dụ 'lễ đính hôn'. Các cụm từ thường dùng: 'nhẫn đính hôn', 'tiệc đính hôn'.

Ví dụ

  • 1 他们下个月订婚。 (Họ sẽ đính hôn vào tháng sau.)
  • 2 她戴着一枚订婚戒指。 (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đính hôn.)
  • 3 他们订婚已经两年了,还没结婚。 (Họ đã đính hôn được hai năm, vẫn chưa cưới.)
  • 4 订婚仪式上,双方父母都来了。 (Trong lễ đính hôn, cha mẹ hai bên đều đến.)
  • 5 他们是在旅行中订婚的。 (Họ đã đính hôn trong lúc đi du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome