订立
dìng lì
Nghĩa
- ký kết
- lập ra
Định nghĩa
指签订(条约、合同等)或制定(法律、规章等)。
Chỉ việc ký kết (hiệp ước, hợp đồng...) hoặc xác lập (luật pháp, quy định...).
Cách dùng
通常用于正式场合,宾语多为合同、条约、协议、法律等正式文件或抽象制度。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tân ngữ thường là hợp đồng, hiệp ước, thỏa thuận, luật pháp, văn bản chính thức hoặc chế độ trừu tượng.
Ví dụ
- 1 双方经过协商,订立了合作合同。 (Hai bên sau khi thương lượng đã ký kết hợp đồng hợp tác.)
- 2 根据法律,订立劳动合同必须遵循平等自愿的原则。 (Theo luật, việc ký kết hợp đồng lao động phải tuân theo nguyên tắc bình đẳng và tự nguyện.)
- 3 这两个国家订立了和平友好条约。 (Hai nước này đã ký kết hiệp ước hòa bình hữu nghị.)
- 4 公司内部订立了严格的保密制度。 (Công ty đã xác lập chế độ bảo mật nghiêm ngặt.)
- 5 订立遗嘱时,需要有两个以上的见证人在场。 (Khi lập di chúc, cần có ít nhất hai người làm chứng có mặt.)
- 6 他们订立了新的规章制度来规范员工行为。 (Họ đã ban hành quy định mới để chuẩn hóa hành vi của nhân viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.