订购
dìng gòu
Nghĩa
- đặt mua
- đặt hàng
Định nghĩa
预先订购商品或服务,通常指正式发出订单。
Đặt mua trước hàng hóa hoặc dịch vụ, thường chỉ việc chính thức gửi đơn đặt hàng.
Cách dùng
用于表示客户或单位向商家发出订单,常指正式预订或购买,可以用于线上或线下。
Dùng để diễn tả việc khách hàng hoặc tổ chức gửi đơn đặt hàng cho nhà cung cấp, thường chỉ việc đặt mua chính thức, có thể trực tuyến hoặc trực tiếp.
Ví dụ
- 1 我订购了一本新书。 (Tôi đã đặt mua một quyển sách mới.)
- 2 这家公司订购了大量原材料。 (Công ty này đã đặt mua một lượng lớn nguyên liệu thô.)
- 3 我们可以在网上订购机票。 (Chúng ta có thể đặt vé máy bay trực tuyến.)
- 4 他打算订购一年的杂志。 (Anh ấy dự định đặt mua tạp chí một năm.)
- 5 顾客订购的产品将在三天内发货。 (Sản phẩm khách hàng đặt mua sẽ được giao trong vòng ba ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.