Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 订阅

订阅

dìng yuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đăng ký theo dõi
  • đặt mua dài hạn

Định nghĩa

指用户按照约定,定期获取某种刊物、服务或信息的行为。

Là hành động người dùng theo thỏa thuận, định kỳ nhận được một loại ấn phẩm, dịch vụ hoặc thông tin nào đó.

Cách dùng

常用于描述预订报纸、杂志、网络内容如电子报、视频频道、播客等。在现代网络用语中,也指“关注”或“订阅”某个账号或内容源。

Thường được dùng để miêu tả việc đặt mua báo, tạp chí, nội dung trực tuyến như bản tin điện tử, kênh video, podcast. Trong ngôn ngữ mạng hiện đại, cũng có nghĩa là “theo dõi” hoặc “đăng ký” một tài khoản hoặc nguồn nội dung nào đó.

Ví dụ

  • 1 订阅了一份日报。 (Tôi đã đặt mua một tờ báo hàng ngày.)
  • 2 您可以在网站上订阅我们的电子报。 (Bạn có thể đăng ký nhận bản tin điện tử của chúng tôi trên trang web.)
  • 3 这个视频频道有超过一百万订阅者。 (Kênh video này có hơn một triệu người theo dõi/đăng ký.)
  • 4 订阅服务每个月需要支付一定费用。 (Dịch vụ đăng ký cần trả một khoản phí nhất định mỗi tháng.)
  • 5 我喜欢订阅播客来学习新知识。 (Tôi thích đăng ký podcast để học kiến thức mới.)
  • 6 在移动应用上可以订阅各种功能。 (Trên ứng dụng di động có thể đăng ký các tính năng khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản