认
rèn
Nghĩa
- nhận ra
- thừa nhận
Định nghĩa
认:表示识别、承认、同意或接受某种事物。
Nhận: biểu thị việc nhận biết, thừa nhận, đồng ý hoặc chấp nhận một sự vật nào đó.
Cách dùng
“认”通常与宾语连用,可以表示认出(认得)、承认(认错)、认领(认领物品)等。
“认” thường đi kèm với tân ngữ, có thể biểu thị nhận ra (认得), thừa nhận (认错), nhận lãnh (认领) v.v.
Ví dụ
- 1 我认得出他的声音。 (Tôi nhận ra được giọng nói của anh ấy.)
- 2 他承认了自己的错误。 (Anh ấy thừa nhận sai lầm của mình.)
- 3 请认领你的行李。 (Xin hãy nhận lãnh hành lý của bạn.)
- 4 我不认识这个人。 (Tôi không quen biết người này.)
- 5 他认输了。 (Anh ấy chịu thua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.