Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

rèn

HSK 5

Nghĩa

  • nhận ra
  • thừa nhận

Định nghĩa

认:识别;分辨;承认;同意;认领。

to recognize; to identify; to admit; to acknowledge; to claim.

Cách dùng

常用于表示识别某人或某物、承事实、领物品或承担责任。

Commonly used to indicate recognizing someone or something, admitting a fact, claiming an item, or accepting responsibility.

Ví dụ

  • 1 不出他来了。 (I couldn't recognize him.)
  • 2 罪了。 (He pleaded guilty.)
  • 3 请你一下这个钱包是你的吗? (Please confirm if this wallet is yours.)
  • 4 得很快。 (She learns characters very quickly.)
  • 5 我们准了目标。 (We have identified the target.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản