认可
rèn kě
Nghĩa
- chấp thuận
- công nhận
Định nghĩa
表示承认、同意或准许。
Diễn tả việc thừa nhận, đồng ý hoặc cho phép.
Cách dùng
作为动词,表示承认或同意;也可作名词,指承认或认可的结果。多用于正式场合。
Là động từ, biểu thị sự thừa nhận hoặc đồng ý; cũng có thể là danh từ, chỉ kết quả của sự công nhận. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他的工作能力得到了大家的认可。 (Năng lực làm việc của anh ấy đã được mọi người công nhận.)
- 2 我完全认可你的计划。 (Tôi hoàn toàn đồng ý với kế hoạch của bạn.)
- 3 这个决定需要得到董事会的认可。 (Quyết định này cần được hội đồng quản trị phê chuẩn.)
- 4 她的努力终于获得了认可。 (Sự nỗ lực của cô ấy cuối cùng đã được ghi nhận.)
- 5 没有得到认可的产品不能上市。 (Sản phẩm chưa được phê duyệt thì không thể đưa ra thị trường.)
- 6 老板认可了他的建议。 (Ông chủ đã chấp nhận đề nghị của anh ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.