认同
rèn tóng
Nghĩa
- đồng tình
- tán đồng
Định nghĩa
认为与自己有共同之处而感到亲切;承认;同意;认可。
Xem là có điểm chung với mình mà cảm thấy gần gũi; thừa nhận; đồng ý; công nhận.
Cách dùng
“认同”是动词,常用于表示对观点、看法、文化、身份等的肯定或承认。后面可接名词或短语,也可构成“认同感”“认同度”等名词。多用于正式或书面语境。
“认同” là động từ, thường dùng để biểu thị sự khẳng định hoặc thừa nhận đối với quan điểm, cách nhìn, văn hóa, thân phận, v.v. Có thể đứng trước danh từ hoặc cụm từ, cũng có thể tạo thành các danh từ như “认同感” (cảm giác đồng nhất), “认同度” (mức độ đồng thuận). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 我非常认同你的观点。 (Tôi rất đồng tình với quan điểm của bạn.)
- 2 他认同这种文化。 (Anh ấy công nhận nền văn hóa này.)
- 3 每个人都希望得到别人的认同。 (Ai cũng mong muốn được người khác công nhận.)
- 4 我们对这个方案表示认同。 (Chúng tôi bày tỏ sự đồng thuận với phương án này.)
- 5 民族认同感很重要。 (Ý thức cộng đồng dân tộc rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản