认定
rèn dìng
Nghĩa
- khẳng định
- xác định
Định nghĩa
认定:确定地认为;肯定地确定。在法律上指对事实或责任的判定。
Tin chắc, khẳng định một cách chắc chắn; trong pháp lý chỉ việc xác định sự thật hoặc trách nhiệm.
Cách dùng
「认定」是动词,常用来表达对某个事实、观点或结论的肯定和确认。可以用于个人判断,也可以用于法律或官方正式的认定。后面常接宾语(如事实、责任、身份等)或从句。
「认定」 là động từ, thường dùng để diễn tả sự chắc chắn và khẳng định về một sự thật, quan điểm hoặc kết luận. Có thể dùng trong phán đoán cá nhân hoặc trong xác nhận chính thức về pháp lý. Thường đi kèm với tân ngữ (như sự thật, trách nhiệm, thân phận...) hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 我认定他就是凶手。 (Tôi tin chắc anh ta chính là thủ phạm.)
- 2 法院认定他的行为是正当防卫。 (Tòa án xác định hành vi của anh ta là phòng vệ chính đáng.)
- 3 她认定自己的选择是对的。 (Cô ấy khẳng định sự lựa chọn của mình là đúng.)
- 4 根据现有证据,警方认定这是一起意外事故。 (Dựa trên bằng chứng hiện có, cảnh sát xác định đây là một vụ tai nạn.)
- 5 专家认定这幅画是赝品。 (Các chuyên gia xác định bức tranh này là hàng giả.)
- 6 他认定自己一定会成功。 (Anh ấy tin chắc mình nhất định sẽ thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.