Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 认得

认得

rèn de

HSK 3

Nghĩa

  • nhận ra
  • quen biết

Định nghĩa

认得是指能够辨认出某人或某物,表示因为曾经见过或熟悉而能够识别出来。

“认得” nghĩa là có thể nhận ra ai đó hoặc vật gì đó, biểu thị việc nhận biết được vì đã từng gặp hoặc quen thuộc.

Cách dùng

“认得”常用于口语,表示通过视觉或记忆辨认出某人或某物。后面常接名词或代词,表示认出的对象。与“认识”不同,“认得”更强调当下辨认出,而不只是“认识”这个人或物。

“认得” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc nhận ra ai đó hoặc vật gì đó qua thị giác hoặc trí nhớ. Phía sau thường là danh từ hoặc đại từ, đối tượng được nhận ra. Khác với “认识”, “认得” nhấn mạnh việc nhận ra ngay lúc đó, không chỉ là “quen biết” người hoặc vật đó.

Ví dụ

  • 1 我认得那个穿红衣服的人。(Tôi nhận ra người mặc áo đỏ kia.)
  • 2 你认得这个地方吗?(Bạn có nhận ra nơi này không?)
  • 3 我不认得他,从来没有见过。(Tôi không nhận ra anh ta, chưa từng gặp bao giờ.)
  • 4 她认得很多汉字。(Cô ấy nhận biết được nhiều chữ Hán.)
  • 5 小狗认得自己的主人。(Con chó nhận ra chủ của nó.)
  • 6 听到声音,我就认得是你来了。(Nghe tiếng là tôi nhận ra bạn đến rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome