Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 认真

认真

rèn zhēn

HSK 3

Nghĩa

  • nghiêm túc
  • chăm chú

Định nghĩa

严肃对待,不马虎;当真,不玩笑。

Đối xử một cách nghiêm túc, không cẩu thả; xem là thật, không đùa cợt.

Cách dùng

常作形容词或副词,修饰人或行为。作副词时表示做某事态度端正;作形容词时表示认真的人或态度。

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho người hoặc hành vi. Khi là trạng từ, diễn tả thái độ đúng đắn khi làm gì đó; khi là tính từ, diễn tả người hoặc thái độ nghiêm túc.

Ví dụ

  • 1 他做事很认真,从不马虎。 (Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, không bao giờ cẩu thả.)
  • 2 请你认真听老师讲课。 (Xin hãy chăm chú nghe thầy cô giảng bài.)
  • 3 这个问题需要认真考虑。 (Vấn đề này cần được xem xét một cách nghiêm túc.)
  • 4 我是在认真跟你说,不是开玩笑。 (Tôi đang nói nghiêm túc với bạn, không phải đùa đâu.)
  • 5 她是个认真的学生,作业总是按时完成。 (Cô ấy là một học sinh nghiêm túc, bài tập luôn hoàn thành đúng hạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome