认证
rèn zhèng
Nghĩa
- chứng nhận
- xác thực
Định nghĩa
认证是指由认证机构证明产品、服务、管理体系等符合相关标准或技术规范的合格评定活动;也指身份验证的过程。
Chứng nhận là hoạt động đánh giá sự phù hợp do tổ chức chứng nhận chứng minh sản phẩm, dịch vụ, hệ thống quản lý... đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy phạm kỹ thuật liên quan; cũng chỉ quá trình xác thực danh tính.
Cách dùng
常用于描述对某项事物或身份的正式确认。例如产品认证、质量认证、身份认证等。在科技领域也指用户登录时的身份验证。
Thường dùng để mô tả việc xác nhận chính thức một sự vật hoặc danh tính. Ví dụ: chứng nhận sản phẩm, chứng nhận chất lượng, xác thực danh tính. Trong lĩnh vực công nghệ cũng chỉ việc xác minh danh tính khi người dùng đăng nhập.
Ví dụ
- 1 这个产品已经通过了ISO9001认证。 (Sản phẩm này đã vượt qua chứng nhận ISO9001.)
- 2 你需要进行身份认证才能登录。 (Bạn cần xác thực danh tính để đăng nhập.)
- 3 她获得了教师资格认证。 (Cô ấy đã nhận được chứng nhận giáo viên.)
- 4 这份文件需要公证认证。 (Văn bản này cần được công chứng chứng nhận.)
- 5 我们的公司正在申请环境管理体系认证。 (Công ty chúng tôi đang xin chứng nhận hệ thống quản lý môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.