Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 认识

认识

rèn shi

HSK 1

Nghĩa

  • quen biết
  • nhận ra

Định nghĩa

指能够确定某人或某事物是什么,或者与之有过交往、了解。

Là việc xác định được ai đó hoặc cái gì đó là gì, hoặc đã từng giao thiệp, hiểu biết về họ.

Cách dùng

“认识”可以用作动词,表示知道、了解某人或某事物,也可以表示彼此相识。后面常接名词或代词。

“认识” có thể dùng làm động từ, biểu thị biết, hiểu về ai đó hoặc sự vật nào đó, cũng có thể biểu thị quen biết lẫn nhau. Sau nó thường là danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ

  • 1 我认识这个人。 (Tôi quen biết người này.)
  • 2 你认识这个字吗? (Bạn biết chữ này không?)
  • 3 我们认识很多年了。 (Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.)
  • 4 经过这次谈话,我对他有了新的认识。 (Qua cuộc nói chuyện này, tôi có nhận thức mới về anh ấy.)
  • 5 认识自己的错误是进步的开始。 (Nhận thức được sai lầm của mình là bước khởi đầu của sự tiến bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome