Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 认错

认错

rèn cuò

HSK 6

Nghĩa

  • nhận lỗi

Định nghĩa

承认自己的错误。

Thừa nhận sai lầm của mình.

Cách dùng

用于表示某人承认自己做错了事,常用于道歉、自我反省或接受批评的场合。也可用于“认错人”等表示辨认错误的短语,但主要用法是承认错误。

Dùng để chỉ việc ai đó thừa nhận mình đã làm sai, thường trong bối cảnh xin lỗi, tự kiểm điểm hoặc tiếp nhận phê bình. Cũng có thể dùng trong cụm từ như “认错人” (nhận nhầm người) để chỉ sự nhận diện sai, nhưng cách dùng chính là thừa nhận lỗi.

Ví dụ

  • 1 他最终认错了。(Cuối cùng anh ấy đã nhận lỗi.)
  • 2 你应该勇于认错。(Bạn nên dũng cảm nhận lỗi.)
  • 3 他死不认错。(Anh ta nhất quyết không nhận lỗi.)
  • 4 认错是一种美德。(Nhận lỗi là một đức tính tốt.)
  • 5 既然知道错了,就赶紧认错吧。(Đã biết sai rồi thì hãy nhanh chóng nhận lỗi đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản